thông công

thông công

Một linh mục trao bánh thánh cho giáo dân trong lễ thông công.

Định nghĩa
  1. Động từ (tôn giáo):

    • Giao tiếp, kết hợp với nhau trong đức tin: "thông công" chỉ hành động chia sẻ, hiệp thông giữa các tín hữu trong một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, qua các nghi lễ như tích Thánh Thể.
    • Tham dự vào mối tương giao thiêng liêng: "thông công" diễn tả sự kết nối tâm linh giữa con người với Thiên Chúa hoặc giữa các tín đồ với nhau.
  2. Danh từ (tôn giáo):

    • Phép thông công: nghi thức tôn giáo, thường tích Thánh Thể, nơi các tín hữu cùng nhau rước lễ hiệp nhất trong đức tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Các tín hữu thường thông công với nhau trong thánh lễ. (Các tín đồ giao tiếp kết hợp với nhau trong buổi lễ tôn giáo.)
    • Người ấy bị rút phép thông công vi phạm giáo luật. (Người đó bị loại khỏi mối hiệp thông tôn giáo do phạm lỗi.)
  • Danh từ:

    • Phép thông công một tích quan trọng trong Kitô giáo. (Nghi thức hiệp thông một tích trọng yếu trong đạo Kitô.)
    • Sự rút phép thông công hình phạt nặng nhất trong giáo hội. (Việc loại khỏi mối hiệp thông hình phạt tối cao trong giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông công thánh thiện": mối hiệp thông giữa các thánh tín hữu trên trời dưới đất.

    • Giáo hội tin vào sự thông công thánh thiện giữa các tín hữu còn sống đã qua đời. (Giáo hội tín nhận mối liên kết thiêng liêng giữa người sống người chết trong đức tin.)
  • "thông công với Thiên Chúa": sự kết nối trực tiếp với Đấng Tối Cao qua cầu nguyện tích.

    • Qua kinh nguyện, người tín hữu có thể thông công với Thiên Chúa. (Nhờ cầu nguyện, tín đồ có thể giao tiếp tâm linh với Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiệp thông (động từ): đồng nghĩa với thông công, chỉ sự kết hợp trong đức tin.

    • Họ hiệp thông với nhau trong tích Thánh Thể. (Họ kết hợp cùng nhau trong nghi thức Thánh Thể.)
  • Thông hiệp (động từ, ít dùng): cũng chỉ sự giao tiếp, kết nối, nhưng thường dùng trong văn cảnh tôn giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Hiệp nhất: sự kết hợp, đoàn kết trong cùng một niềm tin.
  • Giao hòa: sự hòa hợp, kết nối giữa các bên.
  • Liên kết: sự gắn bó, ràng buộc với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Rút phép thông công: hành động loại một người khỏi cộng đồng tôn giáo vi phạm nghiêm trọng.

    • Giáo hoàng quyền rút phép thông công đối với những kẻ dị giáo. (Giáo hoàng thẩm quyền khai trừ những người chống đối giáo lý.)
  • Phép thông công: nghi thức hiệp thông trong Thánh lễ.

    • Người tín hữu lãnh nhận phép thông công để kết hiệp với Chúa Kitô. (Tín đồ rước lễ để hiệp nhất với Chúa Kitô.)